Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mugwumpery




mugwumpery
['mʌgwʌmpəri]
danh từ
thái độ độc lập, quan điểm độc lập (không theo một đảng phái (chính trị) nào)


/'mʌgwʌmpəri/

danh từ
thái độ độc lập, quan điểm độc lập (không theo một đảng phái chính trị nào)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.