Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nhân tố


[nhân tố]
factor
Nhiều nhân tố đóng góp cho...
Many factors contributed to...



Factor


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.