Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nightfall




nightfall
['naitfɔ:l]
danh từ
lúc sẩm tối, lúc chập tối, lúc hoàng hôn


/'naitfɔ:l/

danh từ
lúc sẩm tối, lúc chập tối, lúc hoàng hôn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "nightfall"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.