Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nodose




nodose
['noudous]
tính từ
có nhiều mắt, có nhiều mấu
có nhiều cục u, có nhiều bướu cứng


/'noudous/

tính từ
có nhiều mắt, có nhiều mấu
có nhiều cục u, có nhiều bướu cứng

Related search result for "nodose"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.