Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
noticeable




noticeable
['noutisəbl]
tính từ
đáng chú ý; dễ nhận thấy


/'noutisəbl/

tính từ
đáng chú ý, đáng để ý
có thể nhận thấy, có thể thấy r

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "noticeable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.