Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
onus




onus
['ounəs]
danh từ
(the onus) bổn phận hoặc trách nhiệm (làm cái gì); gánh nặng; nhiệm vụ
the onus of bringing up five children
gánh nặng nuôi dạy năm đứa con
the onus of proof rests/lies with you
trách nhiệm chứng minh là thuộc về anh


/'ounəs/

danh từ
nhiệm vụ, trách nhiệm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "onus"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.