Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
overthrow




overthrow
[,ouvə'θrou]
danh từ
sự lật đổ, sự phá đổ, sự đạp đổ
sự đánh bại hoàn toàn
ngoại động từ overthrew; overthrown
lật đổ, phá đổ, đạp đổ
đánh bại hoàn toàn


/'ouvəθrou/

danh từ
sự lật đổ, sự phá đổ, sự đạp đổ
sự đánh bại hoàn toàn

ngoại động từ overthrew; overthrown
lật đổ, phá đổ, đạp đổ
đánh bại hoàn toàn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "overthrow"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.