Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
paillasse




paillasse
[pæl'jæs]
Cách viết khác:
palliasse
[pæl'jæs]
danh từ
nệm rơm


/pæl'jæs/ (palliasse) /pæl'jæs/

danh từ
nệm rơm

Related search result for "paillasse"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.