Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
palimpsest




palimpsest
['pælimpsest]
danh từ
bản viết trên da cừu nạo, palimxet


/'pælimpsest/

danh từ
bản viết trên da cừu nạo, palimxet


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.