Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pedestal




pedestal
['pedistl]
danh từ
đế cột; bệ, đôn (đặt tượng, công trình điêu khắc)
bệ của cái cột
knock somebody off his pedestal/perch
như knock
place somebody on a pedestal
sùng bái, đặt lên bệ
ngoại động từ
đặt lên bệ, đặt lên đôn


/'pedistl/

danh từ
bệ, đôn

ngoại động từ
đặt lên bệ, đặt lên đôn

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.