Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
peerless




peerless
['piəlis]
tính từ
không (ai) sánh bằng, có một không hai, vô song
peerless courage
lòng can đảm vô song
peerless beauty
sắc đẹp có một không hai, sắc đẹp tuyệt trần


/'piəlis/

tính từ
có một không hai, vô song
peerless courage lòng can đảm vô song
peerless beauty sắc đẹp có một không hai, sắc đẹp tuyệt trần

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "peerless"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.