Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pentad


/'pentæd/

danh từ

số năm

nhóm năm

thời gian năm ngày

(hoá học) nguyên tố hoá trị năm; gốc hoá trị năm


Related search result for "pentad"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.