Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
potter





potter
['pɔtə(r)]
nội động từ (như) putter
làm qua loa, làm tắc trách, làm không ra đầu ra đuôi; đi thơ thẩn
(+ about, around) đi lang thang; làm tà tà, làm công việc vặt vãnh
ngoại động từ
(+ away) lãng phí
to potter away one's time
lãng phí thời giờ
danh từ
thợ gốm


/'pɔtə/

nội động từ
( at, in) làm qua loa, làm tắc trách, làm được chăng hay chớ, làm không ra đầu ra đuôi; làm thất thường (công việc gì)
( about) đi lang thang, đi vơ vẩn, la cà đà đẫn

ngoại động từ
( away) lãng phí
to potter away one's time lãng phí thời giờ

danh từ
thợ gốm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "potter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.