Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
preferential




preferential
[,prefə'ren∫l]
tính từ
thể hiện sự ưu đãi; ưu đãi
preferential right
quyền ưu tiên
preferential duties
thuế ưu đãi (dành cho một nước nào... khi đánh vào hàng nhập...)
to give somebody preferential treatment
đối xử với ai một cách ưu ái; ưu đãi
to get preferential treatment
được đối xử ưu ái; được ưu đãi


/,prefə'renʃəl/

tính từ
ưu đâi, dành ưu tiên cho; được ưu đâi, được ưu tiên
preferential right quyền ưu tiên
preferential duties thuế ưu đâi (dành cho một nước nào... khi đánh vào hàng nhập...)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.