Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
product





product
['prɔdəkt]
danh từ
sản vật, sản phẩm
pharmaceutical products
dược phẩm
the products of manufacturing industry
những sản phẩm của ngành công nghiệp chế tạo
(kinh doanh) sản phẩm
gross national product
tổng sản phẩm quốc gia
product development
sự phát triển sản phẩm
sản phẩm, kết quả (cái sinh ra); người chịu ảnh hưởng của cái gì
the products of genius
những tác phẩm của thiên tài (những tác phẩm (nghệ thuật) lớn)
she is the product of a broken home
cô ta là sản phẩm của một gia đình bị tan vỡ (đứa con bị bỏ rơi)
(toán học) tích số
the product of 4 and 10 is 40
tích số của 4 và 10 là 40
(hoá học) hợp chất hoá học mới do phản ứng hoá học tạo ra; sản phẩm



tích số; tích; sản phẩm
p. of inertia tích quán tính
p. of sets tích các tập hợp
alternating p. tích thay phiên
canonical p. tích chính tắc
cap p. tích Uytni
cardinal p. tích chính tắc
Cartesian p. tích Đề các
continued p. tích vô hạn
cross p. tích vectơ, tích trực tiếp
cup p. tích Alecxanđơ
direct p. (đại số) tích trực tiếp
dot p. tích vô hướng
exterior p. (đại số) tích ngoài
external p. (đại số) tích ngoài
fibered p. tích nhớ
fully regular p. tích hoàn toàn chính quy
ideal p. tích iđêan
infinite p. tích vô hạn
inner p. tích trong
intermediate p. (toán kinh tế) bán thành phần
internal p. (đại số) tích trong
logical p. (logic học) tích lôgic
metabelia p. tích siêu Aben, tích mêta Aben
metric p. tích mêtric
modulation p. tích biến điệu
nilpotent p. tích luỹ linh
ordinal p. (đại số) tích ngoài
parallelepipedal p. (hình học) tích hỗn hợp
partial p. tích riêng phần
positive infinite p. tích vô hạn dương
scalar p. (hình học) tích vô hướng
subdirect p. tích trực tiếp dưới
tensor p. tích tenxơ
topological p. tích tôpô
torsion p. (đại số) tích xoắn
triple p. tích hỗn tạp
vector p. tích vectơ
weak direct p. tích trực tiếp yếu
wreath p. tích bên

/product/

danh từ
sản vật, sản phẩm, vật phẩm
kết quả
(toán học) tích
(hoá học) sản phẩm
end product sản phẩm cuối
intermediate product sản phẩm trung gian

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "product"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.