Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
rịa


[rịa]
(địa phương) Covered with cracked glaze.
Bát sứ rịa
A china bowl covered with cracked glaze.
cleft, split, chink, crack, produce small cracks in



(địa phương) Covered with cracked glaze
Bát sứ rịa A china bowl covered with cracked glaze


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.