Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
radii




radii
['reidiai]
danh từ số nhiều của radius
như radius


/'reidjəm/

danh từ
(hoá học) Rađi

Related search result for "radii"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.