Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
re-strain




re-strain
['ri:'strein]
ngoại động từ
căng lại


/'ri:'strein/

ngoại động từ
căng lại

Related search result for "re-strain"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.