Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
readjust




readjust
['ri:ə'dʒʌst]
ngoại động từ
điều chỉnh lại; sửa lại cho đúng
thích nghi lại (với môi trường cũ...)


/'ri:ə'dʤʌst/

ngoại động từ
điều chỉnh lại; sửa lại cho đúng
thích nghi lại (với môi trường cũ...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "readjust"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.