Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
reduplicate




reduplicate
[ri'dju:plikeit]
ngoại động từ
nhắc lại, lặp lại
(ngôn ngữ học) láy (âm...)
bye-bye
(láy âm) chào tạm biệt
(thực vật học) gấp ngoài


/ri'dju:plikəit/

ngoại động từ
nhắc lại, lặp lại
(ngôn ngữ học) láy (âm...)
(thực vật học) gấp ngoài

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.