Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
restricted




restricted
[ris'triktid]
tính từ
bị hạn chế; có giới hạn
restricted development
sự phát triển có giới hạn
restricted access
quyền sử dụng có giới hạn
restricted potential
tiềm năng có giới hạn
a restricted area
khu vực hạn chế (bị kiểm soát gắt gao về việc đỗ xe hoặc tốc độ xe)
(nói về một vùng đất) không phải ai muốn vào cũng được; không cho mọi người tùy tiện ra vào
to enter a restricted zone
đi vào một khu vực cấm



bị hạn chế, bị thu hẹp

/ris'triktid/

tính từ
bị hạn chế, bị giới hạn, bị thu hẹp

Related search result for "restricted"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.