Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
retouch




retouch
[,ri:'tʌt∫]
danh từ
sự chấm sửa, sự sửa lại, sự tút lại
nét chấm sửa, nét sửa lại, nét tút lại (một bức ảnh...)
ngoại động từ
chấm sửa, sửa lại, tút lại (tranh, ảnh...)


/'ri:'tʌtʃ/

danh từ
sự sửa sang, sự sửa lại
nét sửa sang, nét sửa lại (một bức ảnh...)

ngoại động từ
sửa sang, sửa lại (một bức ảnh...)

Related search result for "retouch"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.