Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rill




rill
[ril]
danh từ
dòng suối nhỏ
nội động từ
chảy thành dòng suối, chảy như một dòng suối nhỏ


/ril/

danh từ
dòng suối nhỏ

nội động từ
chảy thành dòng suối, chảy như một dòng suối nhỏ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rill"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.