Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rough-and-tumble




rough-and-tumble
['rʌfənd'tʌmbl]
tính từ
ẩu, bất chấp luật lệ (cuộc đấu vật...); lộn xộn
sôi nổi, sóng gió (cuộc đời)
a rough-and-tumble life
cuộc đời sóng gió
danh từ
cuộc ẩu đả; cuộc xô đẩy lộn xộn


/'rʌfənd'tʌmbl/

tính từ
ẩu, bất chấp luật lệ (cuộc đấu vật...); lộn xộn
sôi nổi, sóng gió (cuộc đời)
a rough-and-tumble life cuộc đời sóng gió

danh từ
cuộc loạn đả; cuộc xô đẩy lộn xộn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rough-and-tumble"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.