Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sản phụ


[sản phụ]
pregnant woman; expectant mother; mother-to-be
Gây tê toàn thân cho một sản phụ
To give a general anesthetic to a pregnant woman



Woman in childbirth; lying-in woman


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.