Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sauce-alone




sauce-alone
['sɔ:s,ə'loun]
danh từ
rau thơm (ăn với xà lách, nước xốt...)


/'sɔ:sə,loun/

danh từ
rau thơm (ăn với xà lách, nước xốt...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sauce-alone"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.