Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sculpturesque




sculpturesque
[,skʌlpt∫ə'resk]
tính từ
như điêu khắc, như chạm trổ; như một pho tượng


/,skʌlptʃə'resk/

tính từ
như điêu khắc, như chạm trổ; như một pho tượng

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.