Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sear


/siə/

tính từ

héo, khô; tàn (hoa; lá)

    the sear and yellow leaf tuổi già

ngoại động từ

làm khô, làm héo

đốt (vết thương)

đóng dấu bằng sắt nung

làm cho chai đi

    a seared conscience một lương tâm chai đá

(từ hiếm,nghĩa hiếm) làm vỡ, làm nổ tung

nội động từ

khô héo đi

danh từ

(như) sere


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sear"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.