Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
select





select
[si'lekt]
tính từ
tuyển, được lựa chọn
kén chọn; dành riêng, chỉ nhận một số người nào đó (về một hội, tổ chức...)
a select group of top scientists
một nhóm chọn lọc những nhà khoa học hàng đầu
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hay kén chọn, khó tính
ngoại động từ
lựa chọn, chọn lọc, tuyển chọn (cái tốt nhất, cái phù hợp nhất)
to select a gift
chọn một tặng phẩm
to select a candidate
tuyển chọn một thí sinh



chọn, lựa

/si'lekt/

tính từ
được lựa chọn, có chọn lọc
kén chọn; dành riêng cho những người được kén chọn (hội, tổ chức...)
a select club một câu lạc bộ dành riêng (cho hội viên được kén chọn)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hay kén chọn, khó tính

ngoại động từ
lựa chọn, chọn lọc, tuyển lựa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "select"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.