Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
self-complacency




self-complacency
[,self kəm'pleisnsi]
danh từ
tính tự túc tự mãn


/'selfkəm'pleisnsi/

danh từ
tính tự túc tự mãn

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.