Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shark



/ʃɑ:k/

danh từ

(động vật học) cá nhám, cá mập

    man-eating shark cá mập trắng

kẻ tham lam; kẻ bất lương; kẻ lừa đảo

(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) tay cừ, tay chiến

động từ

lừa gạt; làm ăn bất chính

    to shark for a living lừa đảo để số

ngốn nuốt


Related search result for "shark"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.