Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sheer





sheer
[∫iə]
tính từ
chỉ là; đúng là, tuyệt đối; hoàn toàn
it is sheer waste
thật chỉ là phí công
a sheer impossibility
một sự hoàn toàn không thể có được
sheer nonsense
hoàn toàn vô lý
hầu như thẳng đứng; rất dốc
sheer coast
bờ biển dốc đứng
mỏng, nhẹ, trong suốt (về đồ dệt..)
sheer nylon
vải nilông mỏng dính
phó từ
thẳng đứng, vuông góc (thẳng lên, thẳng xuống)
a cliff that rise sheer from the beach
vách đá thẳng đứng từ bãi biển lên
torn sheer out by the roots
bật thẳng cả rễ lên
to rise sheer from the water
đâm thẳng từ nước lên
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vải mỏng dính, vải trông thấy da
quần áo may bằng vải mỏng dính
(hàng hải) sự cong vểnh lên (của con tàu ở phía mũi và đuôi)
sự chạy chệnh (khỏi hướng đã định)
nội động từ
(hàng hải) chạy chệch (khỏi hướng đã định)
đổi hướng (để tránh né sang đề tài khác)
to sheer off
bỏ mà đi, rời, tránh (một người, một vấn đề)


/ʃiə/

tính từ
chỉ là; đúng là; hoàn toàn, tuyệt đối
it is sheer waste thật chỉ là phí công
a sheer impossibility một sự hoàn toàn không thể có được
dốc đứng, thẳng đứng
sheer coast bờ biển dốc đứng
mỏng dính, trông thấy da (vải)

phó từ
hoàn toàn, tuyệt đối
thẳng, thẳng đứng
torn sheer out by the roots bật thẳng cả rễ lên
to rise sheer from the water đâm thẳng từ nước lên

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vải mỏng dính, vải trông thấy da
quần áo may bằng vải mỏng dính

danh từ
(hàng hải) sự cong vểnh lên (của con tàu ở phía mũi và đuôi)
sự chạy chệnh (khỏi hướng đã định)

nội động từ
(hàng hải) chạy chệch (khỏi hướng đã định) !to sheer off
bỏ mà đi, rời, tránh (một người, một vấn đề)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sheer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.