Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shuttle train




shuttle+train
['∫ʌtl'trein]
danh từ
xe lửa chạy đường ngắn


/'ʃʌtl'trein/

danh từ
xe lửa chạy đường ngắn

Related search result for "shuttle train"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.