Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sinusitis




sinusitis
[,sainə'saitis]
danh từ
(y học) bệnh viêm xoang


/,sainə'saitis/

danh từ
(y học) viêm xoang

Related search result for "sinusitis"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.