Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
soaker


/'soukə/

danh từ

người say be bét, người chè chén lu bù

cơn mưa to, cơn mưa như trút nước

(số nhiều) quần nỉ ngắn (cho trẻ con còn phải bế)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "soaker"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.