Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sorely




sorely
['sɔ:li]
phó từ
một cách nghiêm trọng; rất lớn, rất nhiều
help was sorely needed
sự giúp đỡ là hết sức cần thiết
she was sorely missed at the reunion
trong buổi đoàn tụ, mọi người rất nhớ đến cô ấy


/'sɔ:li/

phó từ
đau đớn
ác liệt
vô cùng, hết sức, khẩn thiết
help was sorely needed sự giúp đỡ là hết sức cần thiết

Related search result for "sorely"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.