Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sough




sough
[sau]
danh từ
tiếng rì rào, tiếng xào xạc, tiếng vi vu (gió)
nội động từ
rì rào, thổi xào xạc, thổi vi vu (gió)


/sau/

danh từ
tiếng rì rào, tiếng xào xạc, tiếng vi vu (gió)

nội động từ
rì rào, thổi xào xạc, thổi vi vu (gió)

Related search result for "sough"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.