Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
strangulate




strangulate
['stræηgjuleit]
ngoại động từ
cặp, kẹp (mạch máu..)
(từ hiếm,nghĩa hiếm) bóp cổ, bóp nghẹt


/'stræɳgjuleit/

ngoại động từ
cặp, kẹp (mạch máu)
(từ hiếm,nghĩa hiếm) bóp cổ, bóp nghẹt

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.