Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
surreptitious




surreptitious
[,sʌrəp'ti∫əs]
tính từ
lén lút; gian lận; bí mật; lừa dối
a surreptitious glance
một cái liếc mắt lén lút
she carried out a surreptitious search of his belongings
cô ta lén lút lục lọi đồ đạc của anh ấy


/,sʌrəp'tiʃəs/

tính từ
bí mật, kín đáo
gian lậu, lén lút

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.