Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tammy




tammy
['tæmi]
danh từ
vải mặt rây
lượt, sa
mũ bêrê Xcốtlen (như) tam-o'-shanter


/'tæmi/

danh từ
vải mặt rây
lượt, sa
(như) tam-o'-shanter

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "tammy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.