Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thả



verb
to set free
to release
to let out
to cast
to drop
to lower down
to give more play
to to breed (grow in water)
to fly
to fork out

[thả]
to set free; to release; to let out
to cast; to drop
to lower
to breed (fish) in water



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.