Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thừa



adj
superfluous, in excess; excessive quite well
verb
to comply with

[thừa]
superfluous; supernumerary; redundant; unnecessary
xem còn thừa



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.