Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
theft





theft
[θeft]
danh từ
sự ăn trộm, sự trộm cắp; hành vi trộm cắp, hành vi ăn trộm
to commit theft
phạm tội ăn trộm
petty theft
sự ăn cắp vặt


/θeft/

danh từ
sự ăn trộm, sự trộm cắp
to commit theft phạm tội ăn trộm
petty theft sự ăn cắp vặt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "theft"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.