Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tortile




tortile
['tɔ:til]
tính từ
xe, văn, xoắn
a tortile stem
một thân cây vặn vẹo


/'tɔ:til/

tính từ
xe, văn, xoắn
a tortile stem một thân cây vặn vẹo

Related search result for "tortile"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.