Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
udder





udder
['ʌdə]
danh từ
vú động vật (bò, cừu...)


/'ʌdə/

danh từ
bầu vú (bò, cừu...)

Related search result for "udder"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.