Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unconfined




unconfined
['ʌnkən'faind]
tính từ
tự do; không bị hạn chế, không bị hạn chế
không bờ bến, không giới hạn
tự do; không bị giam giữ


/'ʌnkən'faind/

tính từ
tự do; không bị hạn chế; không bị giam giữ
không bờ bến, không giới hạn


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.