Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
uy hiếp



verb
to bully, to overwhelm, to tread on the neck of;

[uy hiếp]
động từ
to bully, to overwhelm, to tread on the neck of;



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.