Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
vú em



noun
nurse maid

[vú em]
baby-sitter; wet nurse; dry nurse



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.