Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
absenteeism


ab·sen·tee·ism [absenteeism] BrE [ˌæbsənˈtiːɪzəm] NAmE [ˌæbsənˈtiːɪzəm] noun uncountable
the fact of being frequently away from work or school, especially without good reasons


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.