Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
anteriority




anteriority
[æn,tiəri'ɔriti]
danh từ
tình trạng ở phía trước (vị trí hoặc thời gian)


/æn,tiəri'ɔriti/

danh từ
tình trạng ở trước
tình trạng trước

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.